Đang truy cập :
62
•Máy chủ tìm kiếm : 3
•Khách viếng thăm : 59
Hôm nay :
32689
Tháng hiện tại
: 651319
Tổng lượt truy cập : 56055539
| STT | LỚP | NỘI DUNG VI PHẠM |
| 1 | 12A | T7: 1 P. |
| 2 | 12B | |
| 3 | 12C | T4: 1 K. 1 P. |
| 4 | 12D | T3: 1 P. |
| 5 | 12E | T5: 1 P.T6: 1 P. |
| 6 | 12F | T5: 2 Đi xe đạp trong sân trường. |
| 7 | 12G | T5: 2 P.T6: 1 Đi trễ. |
| 8 | 12H | T2: 1 Nhuộm tóc. |
| 9 | 12I | T3: 1 P.T7: SH ồn. 1 P. |
| 10 | 12J | T3: 1 K.T4: 2 P.T5: 1 P. |
| 11 | 11A | T2: 1 P. |
| 12 | 11B | T2: 1 K.T6: 1 P. 1 sử dụng ĐTDĐ.T7: VS bẩn. 1 Đi trễ. 1 K. |
| 13 | 11C | T3: 1 K.T4: 1 K.T7: 5 K. |
| 14 | 11D | T2: 1 Bỏ tiết. 1 P.T3: 1 Bỏ tiết. 1 sử dụng ĐTDĐ. Không chốt cửa chính.T4: 1 P.T5: 1 Xe không khóa. Không chốt cửa chính.T6: 1 P. 1 Không đồng phục. Không chốt cửa chính.T7: VS bẩn. 1 Dép lê. 1 bảng tên không đúng qui định. |
| 15 | 11E | T3: 1 P. |
| 16 | 11F | T2: 1 K.T3: 1 P.T7: 1 Không đồng phục. Không chốt cửa chính. |
| 17 | 11G | T3: Không tắt điện.T7: 1 P. |
| 18 | 11H | |
| 19 | 11I | T6: 1 P. 1 sử dụng ĐTDĐ. |
| 20 | 11J | T3: 1 K.T4: 2 K. 1 P.T7: 1 P. |
| 21 | 10A1 | T4: Không chốt cửa chính.T5: 1 Đi trễ. |
| 22 | 10A2 | T3: 2 K.T4: 1 K.T5: 1 K. 1 P. Không mang cây áo mưa vào phòng.T6: 1 Không HHĐ. Không mang cây áo mưa vào phòng.T7: 1 Không đồng phục. |
| 23 | 10A3 | T2: 1 P.T4: VS bẩn. Không khóa cửa chính. Mang chìa khóa về nhà.T5: SH ồn. VS bẩn. 1 P. 2 Không đồng phục. 1 Đi xe đạp trong sân trường. Không tắt điện. Không mang cây áo mưa vào phòng.T6: 1 Không HHĐ. Không mang cây áo mưa vào phòng. Mang chìa khóa về nhà.T7: Mang chìa khóa về nhà. |
| 24 | 10A4 | T3: 1 P.T4: 1 P.T5: 1 P. Không mang cây áo mưa vào phòng.T6: Mang chìa khóa về nhà.T7: VS bẩn. |
| 25 | 10A5 | T2: 1 P.T3: 1 P.T4: 1 P.T5: SH ồn. 1 P. 1 Không HHĐ. 1 Đi xe đạp trong sân trường.T7: 1 Dép lê. |
| 26 | 10A6 | |
| 27 | 10A7 | T2: 1 K.T3: 1 Không HHĐ.T4: 1 Đi trễ. 1 P.T5: 1 P.T6: 1 Đi trễ. 1 K.T7: 1 K. |
| 28 | 10A8 | T2: 2 K. 2 Xe không khóa.T3: VS bẩn. 3 K. Mang chìa khóa về nhà.T4: VS bẩn. 2 K.T5: 1 K.T6: 1 Đi trễ. 1 P. 1 Xe không khóa.T7: 3 K. |
| 29 | 10A9 | T3: Không tắt điện.T4: 1 Đi trễ. 1 K.T5: 1 Đi trễ. 1 K.T6: 1 Đi trễ. |
| 30 | 10A10 | T3: 2 P.T4: VS bẩn. 1 K.T5: VS bẩn. 1 Đi trễ. 1 K. 1 Xe không khóa.T6: 1 Ra ngoài. 3 Đi trễ. 1 P. Không mang cây áo mưa vào phòng.T7: 1 Không HHĐ. |
| STT | LỚP | ĐiỂM N/NẾP | ĐIỂM H/TẬP | ĐIỂM CDGTT | TỔNG ĐIỂM | VỊ THỨ |
| 1 | 12A | 49.83 | 30.00 | 5 | 84.83 | 2 |
| 2 | 12B | 50.00 | 30.00 | 5 | 85.00 | 1 |
| 3 | 12C | 49.50 | 30.00 | 5 | 84.50 | 5 |
| 4 | 12D | 49.83 | 29.64 | 5 | 84.47 | 6 |
| 5 | 12E | 49.67 | 30.00 | 5 | 84.67 | 4 |
| 6 | 12F | 46.67 | 29.64 | 5 | 81.31 | 24 |
| 7 | 12G | 49.50 | 29.29 | 5 | 83.79 | 12 |
| 8 | 12H | 49.17 | 29.64 | 5 | 83.81 | 11 |
| 9 | 12I | 48.83 | 29.64 | 5 | 83.47 | 15 |
| 10 | 12J | 49.17 | 30.00 | 5 | 84.17 | 10 |
| 11 | 11A | 49.83 | 30.00 | 5 | 84.83 | 2 |
| 12 | 11B | 47.83 | 29.26 | 5 | 82.09 | 19 |
| 13 | 11C | 47.67 | 28.89 | 5 | 81.56 | 20 |
| 14 | 11D | 42.50 | 28.52 | 5 | 76.02 | 29 |
| 15 | 11E | 49.83 | 29.63 | 5 | 84.46 | 7 |
| 16 | 11F | 48.50 | 29.26 | 5 | 82.76 | 18 |
| 17 | 11G | 48.17 | 30.00 | 5 | 83.17 | 17 |
| 18 | 11H | 50.00 | 29.26 | 5 | 84.26 | 8 |
| 19 | 11I | 49.00 | 29.63 | 5 | 83.63 | 13 |
| 20 | 11J | 48.67 | 29.63 | 5 | 83.30 | 16 |
| 21 | 10A1 | 49.00 | 29.63 | 5 | 83.63 | 13 |
| 22 | 10A2 | 46.33 | 30.00 | 5 | 81.33 | 23 |
| 23 | 10A3 | 36.67 | 28.15 | 5 | 69.82 | 30 |
| 24 | 10A4 | 46.67 | 29.26 | 5 | 80.93 | 26 |
| 25 | 10A5 | 46.17 | 30.00 | 5 | 81.17 | 25 |
| 26 | 10A6 | 50.00 | 29.26 | 5 | 84.26 | 8 |
| 27 | 10A7 | 48.00 | 28.52 | 5 | 81.52 | 21 |
| 28 | 10A8 | 43.17 | 29.63 | 5 | 77.80 | 28 |
| 29 | 10A9 | 47.17 | 29.26 | 5 | 81.43 | 22 |
| 30 | 10A10 | 45.83 | 28.15 | 5 | 78.98 | 27 |
Tác giả bài viết: Lê Hiếu
Nguồn tin: Đoàn trường TN2
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn