Đang truy cập :
85
•Máy chủ tìm kiếm : 5
•Khách viếng thăm : 80
Hôm nay :
2866
Tháng hiện tại
: 315771
Tổng lượt truy cập : 57500334
| STT | LỚP | NỘI DUNG VI PHẠM |
| 1 | 12A | T4: 1 Không HHĐ. 1 Xe không khóa.T5: 1 P.T7: 1 P. |
| 2 | 12B | T4: 1 Bỏ tiết.T7: 1 P. |
| 3 | 12C | |
| 4 | 12D | |
| 5 | 12E | T3: 1 Bỏ tiết. 3 P.T4: 1 P.T5: 1 P.T6: 1 P.T7: 2 P. |
| 6 | 12F | |
| 7 | 12G | T4: 2 P.T5: 2 P.T7: 1 Đi trễ. |
| 8 | 12H | T3: VS bẩn.T7: 1 P. |
| 9 | 12I | T6: 2 P.T7: 1 Không đồng phục. 1 Xe không khóa. |
| 10 | 12J | T3: 1 P.T4: 1 Xe không khóa. |
| 11 | 12K | T3: 1 P.T4: 1 P.T5: 1 P. 1 Không đồng phục.T6: 1 P. |
| 12 | 12L | T4: 2 P.T5: 1 Đi trễ.T6: 1 P. 1 Không HHĐ.T7: 1 P. 1 Xe không khóa. |
| 13 | 11A | T3: VS bẩn. 1 P. |
| 14 | 11B | T4: 1 Xe không khóa. |
| 15 | 11C | T3: VS bẩn. |
| 16 | 11D | |
| 17 | 11E | T2: 1 Xe không khóa.T3: VS bẩn.T4: 1 sử dụng điện thoại. 1 Xe không khóa.T5: 1 Đi trễ. 2 P. 1 Xe không khóa.T7: SH ồn. |
| 18 | 11F | T2: 2 Không đồng phục.T4: 2 P. 1 Xe không khóa.T5: 2 P.T7: 1 P. |
| 19 | 11G | T3: 2 P.T4: 3 P.T5: 3 Đi trễ. 1 P.T7: 1 Đi xe đạp trong sân trường. |
| 20 | 11H | T4: 1 Xe không khóa.T5: 1 Đi trễ.T7: VS bẩn. 1 bảng tên không đúng qui định. |
| 21 | 11I | T3: VS bẩn. 2 P.T6: 1 P. |
| 22 | 11J | T4: 1 P. |
| 23 | 11K | T2: 9 Không đồng phục. 1 Xe không khóa. 1 Xe không cột dây dừa.T3: 1 Không HHĐ.T4: 1 P.T5: 1 Đi trễ.T7: 1 P. 1 Hút thuốc. |
| 24 | 10A | |
| 25 | 10B | |
| 26 | 10C | T2: 1 P.T5: 2 Đi trễ. 2 P.T7: 1 sử dụng điện thoại. |
| 27 | 10D | T2: VS bẩn.T3: SH ồn. 1 Vô lễ với giáo viên. 1 Vi phạm kiểm tra.T4: VS bẩn.T6: VS bẩn. 1 K. |
| 28 | 10E | T3: 2 Bỏ tiết. 1 Vi phạm kiểm tra.T5: 1 Đi trễ.T7: 1 Đi trễ. |
| 29 | 10F | T4: SH ồn. VS bẩn. 1 K.T5: 1 K.T6: VS bẩn.T7: 3 Vi phạm kiểm tra. |
| 30 | 10G | T2: 1 Không đồng phục.T4: SH ồn. 1 Xe không khóa.T5: 2 Đi trễ.T6: 1 Bỏ tiết. 1 P.T7: 1 P. |
| 31 | 10H | T4: 1 Không HHĐ.T5: 1 Đi trễ. 1 P. 1 Xe không khóa.T7: Không chốt cửa chính. |
| 32 | 10I | T2: Không tắt điện. 3 Vi phạm kiểm tra. Mất trật tự trong giờ chào cờ.T3: SH ồn. 1 P.T4: SH ồn. T6: SH ồn. T7: SH ồn. 1 Xe không khóa. |
| 33 | 10J | T2: 1 Xe không khóa.T4: 1 K. 2 P. 1 Xe không khóa.T5: VS bẩn. 1 Đi trễ.T6: 1 P. |
| STT | LỚP | ĐiỂM N/NẾP | ĐIỂM H/TẬP | ĐIỂM CDGTT | TỔNG ĐIỂM | VỊ THỨ |
| 1 | 12A | 49.17 | 29.46 | 5 | 83.63 | 13 |
| 2 | 12B | 49.00 | 30.00 | 5 | 84.00 | 8 |
| 3 | 12C | 50.00 | 29.46 | 5 | 84.46 | 3 |
| 4 | 12D | 50.00 | 28.93 | 5 | 83.93 | 9 |
| 5 | 12E | 47.83 | 27.86 | 5 | 80.69 | 25 |
| 6 | 12F | 50.00 | 28.93 | 5 | 83.93 | 9 |
| 7 | 12G | 49.17 | 30.00 | 5 | 84.17 | 6 |
| 8 | 12H | 49.50 | 28.93 | 5 | 83.43 | 14 |
| 9 | 12I | 49.33 | 28.39 | 5 | 82.72 | 19 |
| 10 | 12J | 49.67 | 30.00 | 5 | 84.67 | 1 |
| 11 | 12K | 49.17 | 28.93 | 5 | 83.10 | 16 |
| 12 | 12L | 48.67 | 27.86 | 5 | 81.53 | 23 |
| 13 | 11A | 49.50 | 30.00 | 5 | 84.50 | 2 |
| 14 | 11B | 49.83 | 29.44 | 5 | 84.27 | 4 |
| 15 | 11C | 49.67 | 28.33 | 5 | 83.00 | 18 |
| 16 | 11D | 50.00 | 28.93 | 5 | 83.93 | 9 |
| 17 | 11E | 47.00 | 28.89 | 5 | 80.89 | 24 |
| 18 | 11F | 48.67 | 28.93 | 5 | 82.60 | 20 |
| 19 | 11G | 46.83 | 27.22 | 5 | 79.05 | 28 |
| 20 | 11H | 49.17 | 28.89 | 5 | 83.06 | 17 |
| 21 | 11I | 49.17 | 30.00 | 5 | 84.17 | 6 |
| 22 | 11J | 49.83 | 29.44 | 5 | 84.27 | 4 |
| 23 | 11K | 43.33 | 27.86 | 5 | 76.19 | 30 |
| 24 | 10A | 50.00 | 28.89 | 5 | 83.89 | 12 |
| 25 | 10B | 50.00 | 27.22 | 5 | 82.22 | 21 |
| 26 | 10C | 48.33 | 27.22 | 5 | 80.55 | 26 |
| 27 | 10D | 42.00 | 27.78 | 5 | 74.78 | 32 |
| 28 | 10E | 46.33 | 26.54 | 5 | 77.87 | 29 |
| 29 | 10F | 42.83 | 28.33 | 5 | 76.16 | 31 |
| 30 | 10G | 47.33 | 27.78 | 5 | 80.11 | 27 |
| 31 | 10H | 48.33 | 28.33 | 5 | 81.66 | 22 |
| 32 | 10I | 39.17 | 28.89 | 5 | 73.06 | 33 |
| 33 | 10J | 48.33 | 30.00 | 5 | 83.33 | 15 |
Tác giả bài viết: Lê Hiếu
Nguồn tin: Đoàn Trường
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn