Tổng hợp vi phạm và kết quả thi đua tuần 01, năm học 2013-2014

Tổng hợp vi phạm và kết quả thi đua tuần 01, năm học 2013-2014
Ban cờ đỏ thông báo các vi phạm và kết quả thi đua tuần 01, năm học 2013-2014







TỔNG HỢP VI PHẠM

STT LỚP NỘI DUNG VI PHẠM GHI
CHÚ
1 12A1    
2 12A2    
3 12A3    
4 12A4    
5 12A5 T7:  1 K.  
6 12A6    
7 12A7 T6:  1 P.  
8 12A8 T3:  1 P.T4: VS bẩn. 1 P.T6:  1 K.  
9 12A9 T3:  1 P.T4:  3 P.T7:  2 P.  
10 12O1 T4:  1 P.T5:  1 K. 1 P.  
11 12O2 T6:  1 P.  
12 12O3 T4:  1 Dép lê.T5:  1 P.T6:  1 P.  
13 12O4 T7:  1 P.  
14 11A T4: VS bẩn. 1 P.T7:  2 P.  
15 11B T2:  1 Xe không cột dây dừa.T3:  1 Xe không khóa.T7:  1 K.  
16 11C T2:  1 Xe không cột dây dừa.T3:  3 Xe không khóa.T5:  1 P.T6:  1 P. 1 Không đồng phục. 1 Xe không khóa.T7:  1 P.  
17 11D T7:  1 P.  
18 11E T3:  10 Xe không khóa.  
19 11F T2:  10 Xe không khóa.T3:  7 Xe không khóa.T4:  8 Xe không khóa.T5:  5 Xe không khóa.T6:  1 P. 3 Xe không khóa.  
20 11G T3:  2 Xe không khóa.T4:  1 Xe không khóa.T7:  1 K.  
21 11H T2:  1 Xe không khóa.T3:  1 Xe không cột dây dừa.T4:  1 Xe không khóa. 1 Xe không cột dây dừa.T5:  5 Xe không khóa.  
22 11I T2:  Không chốt cửa sổ.T7:  1 P.  
23 11J    
24 11K T2:  6 Xe không khóa. 1 Xe không cột dây dừa. Không chốt cửa sổ.T3:  1 K. 4 Xe không khóa.T5:  1 P.  
25 11L T2:  6 Xe không khóa. 1 Xe không cột dây dừa.T3:  4 Xe không khóa.T4:  1 P. 5 Xe không khóa.T6:  5 Xe không khóa.T7:  1 P.  
26 10A T5:  1 P.T6:  1 P.  
27 10B T3:  1 Xe không khóa.  
28 10C T3:  1 K. 7 Xe không khóa.T4:  7 Xe không khóa.T5:  2 Xe không khóa.T7:  1 Xe không khóa.  
29 10D T2:  1 K.T3: VS bẩn.T4:  1 Xe không khóa.T7:  1 Không đồng phục.  
30 10E T3:  2 Xe không khóa.T4: VS bẩn. 1 K.T7:  1 Không đồng phục.  
31 10F T3:  1 bảng tên không đúng qui định. 9 Xe không khóa. 1 Xe không cột dây dừa.T4:  1 Xe không khóa.T7:  1 Không đồng phục.  
32 10G T3:  1 P. 3 Xe không khóa. 1 Xe không cột dây dừa.T4:  1 P. 1 Xe không cột dây dừa.T5:  1 P.T6:  1 P.T7:  2 Không đồng phục. 1 Xe không khóa.  
33 10H T2:  1 P.T3:  1 P. 9 Xe không khóa. 1 Xe không cột dây dừa.T4:  2 P. 3 Xe không khóa.T5:  1 P.T6:  2 K. 2 Xe không khóa.  
34 10I T3: VS bẩn. 2 Xe không khóa. 1 Xe không cột dây dừa.T4:  5 Xe không khóa. 1 Xe không cột dây dừa.T5:  2 Xe không khóa.T7:  1 Xe không khóa.  
35 10J T4:  1 P.T7:  1 P.  
36 10K T3: VS bẩn. 1 Đi trễ. 2 Xe không khóa. 1 Xe không cột dây dừa.T6:  1 K. 1 Xe không khóa.  
 

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 1, NĂM HỌC 2013-2014


STT LỚP ĐiỂM N/NẾP ĐIỂM H/TẬP TỔNG ĐIỂM VỊ THỨ GHI CHÚ
1 12A1 50.00 30.00 80.00 1  
2 12A2 50.00 28.93 78.93 18  
3 12A3 50.00 30.00 80.00 1  
4 12A4 50.00 30.00 80.00 1  
5 12A5 49.67 30.00 79.67 10  
6 12A6 50.00 30.00 80.00 1  
7 12A7 49.83 29.46 79.29 14  
8 12A8 49.00 29.46 78.46 23  
9 12A9 49.00 30.00 79.00 17  
10 12O1 49.33 29.46 78.79 20  
11 12O2 49.83 30.00 79.83 6  
12 12O3 49.33 29.46 78.79 20  
13 12O4 49.83 30.00 79.83 6  
14 11A 49.17 30.00 79.17 15  
15 11B 48.67 30.00 78.67 22  
16 11C 47.83 30.00 77.83 26  
17 11D 49.83 30.00 79.83 6  
18 11E 48.33 30.00 78.33 24  
19 11F 44.33 30.00 74.33 36  
20 11G 49.17 30.00 79.17 15  
21 11H 47.17 28.93 76.10 32  
22 11I 49.50 30.00 79.50 13  
23 11J 50.00 30.00 80.00 1  
24 11K 46.67 29.46 76.13 30  
25 11L 45.50 30.00 75.50 34  
26 10A 49.67 30.00 79.67 10  
27 10B 49.83 30.00 79.83 6  
28 10C 46.83 28.89 75.72 33  
29 10D 49.00 28.89 77.89 25  
30 10E 48.83 30.00 78.83 19  
31 10F 47.33 30.00 77.33 28  
32 10G 46.67 29.46 76.13 30  
33 10H 45.33 30.00 75.33 35  
34 10I 46.33 30.00 76.33 29  
35 10J 49.67 30.00 79.67 10  
36 10K 47.83 30.00 77.83 26  
 
                                                                                        BAN CỜ ĐỎ

Tác giả bài viết: Lê Hiếu